Our Blog

Bảng giá ván ép tại Đà Nẵng – So sánh giá

Hiện nay, ván ép là một vật liệu rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong ngành thiết kế nội thất. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều đại lý cung cấp ván ép, vì vậy giá cả của sản phẩm này tại Đà Nẵng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng đơn vị sản xuất. Bài viết này sẽ cập nhật về bảng giá ván ép tại Đà Nẵng, nhằm cung cấp cho khách hàng những thông tin tham khảo. Mời bạn tiếp tục theo dõi để cập nhật được những thông tin hữu ích cho quá trình lựa chọn sản phẩm của mình.

1. Tìm hiểu về ván ép

Hãy để tôi giới thiệu về gỗ ván ép, một vật liệu đa dạng và hữu ích trong ngành xây dựng và thiết kế nội thất. Quá trình sản xuất ván ép bao gồm xếp và kết chặt nhiều lớp ván gỗ vuông góc với nhau, sử dụng keo Formandehyde hoặc keo Phenol. Sau đó, qua quá trình ép bằng máy thủy lực, đảm bảo sự kết nối và liên kết chặt chẽ giữa các lớp ván.

bảng giá ván ép tại đà nẵng

Ván ép nổi bật với những đặc tính ổn định, sáng, cứng và khả năng chống bám, chống cong vênh theo tiêu chuẩn vật liệu xây dựng của nhà nước. Đặc biệt, khả năng chịu đựng và bền bỉ của ván ép khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng trong môi trường sử dụng, không bị cong vênh hay bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường xung quanh.

Thị trường ván ép tại Đà Nẵng hiện nay cung cấp nhiều loại ván ép với đặc tính và chất liệu đa dạng. Tùy thuộc vào từng đặc điểm và chất liệu khác nhau, mỗi loại ván sẽ có bảng giá riêng, cho phép người dùng linh hoạt chọn lựa loại ván phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình.

2. Vì sao ván ép được sử dụng nhiều tại Đà Nẵng

Ván ép là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến và được sử dụng rộng rãi tại Đà Nẵng với nhiều lý do:

Thứ nhất, Đà Nẵng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiều mưa và độ ẩm cao. Ván ép, với tính chất ổn định và khả năng chống cong vênh, trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng tại khu vực này. Khả năng chống tác động môi trường của ván ép giúp đảm bảo sự bền vững và ổn định của các công trình xây dựng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Thứ hai, Đà Nẵng là thành phố du lịch phát triển và đang trên đà phát triển về kinh tế. Ván ép được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng và trang trí các khu nghỉ dưỡng, khách sạn, nhà hàng, quán bar và các cơ sở giải trí khác tại Đà Nẵng. Với các đặc tính như độ sáng, độ cứng và khả năng chống bám, ván ép tạo nên không gian sang trọng và hiện đại, đồng thời đảm bảo sự bền vững và chất lượng trong suốt quá trình sử dụng.

Thứ ba, ván ép có khả năng chống cháy tốt, điều này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và phòng cháy chữa cháy cho các công trình xây dựng tại Đà Nẵng.

Với những lợi ích và đặc điểm trên, không ngạc nhiên khi ván ép được sử dụng rộng rãi tại Đà Nẵng trong các công trình xây dựng, trang trí và cơ sở giải trí. Ván ép không chỉ đáp ứng được nhu cầu về chất lượng và an toàn mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp và tiện nghi cho thành phố này.

báo giá ván ép phủ phim tại đà nẵng

3. Bảng giá ván ép tại Đà Nẵng

3.1. Báo giá ván ép phủ phim tại Đà Nẵng

Với nhiều tên gọi khác nhau như ván ép cốp pha phủ phim, ván bê tông phủ phim, cốp pha phim, ván phủ phim đen, ván khuôn phủ phim hay ván cốp pha xây dựng phủ film,… ván phủ phim mang đến những ưu điểm vượt trội và độ bền cao. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho ván ép phủ phim tại Đà Nẵng, một loại ván cao cấp được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng ngày nay.:

Kích thước
(mm)

Mặt ván

Đơn giá (VNĐ)

11 x 1220 x 2440

AB

350.000

15 x 1220 x 2440

AB

390.000

17 x 1220 x 2440

AB

410.000

3.2. Bản giá ván ép tại Đà Nẵng – Ván MDF

Ván ép gỗ MDF, hay còn được gọi là Medium Density Fiberboard, là một loại ván sợi với mật độ trung bình. Nó là vật liệu phổ biến trong ngành thiết kế nội thất. Thuật ngữ “ván MDF” cũng được sử dụng để ám chỉ các loại ván ép được làm từ dăm gỗ hoặc bột sợi gỗ có mật độ trung bình và ván ép cứng có mật độ cao. Vì vậy, khi mua ván MDF, người dùng cần xem xét các thông số chi tiết như độ dày, kích cỡ và quy cách xử lý bề mặt để phân biệt giá cả giữa các loại ván MDF.

Kích thước
(mm)

Giá bán tham khảo
(VNĐ)

1,220 x 2,440 x 2,5

158,000

1,220 x 2,440 x 3,0

166,000
1,220 x 2,440 x 4,0

185,000

1,220 x 2,440 x 4,75

195,000
1,220 x 2,440 x 5,0

235,000

1,220 x 2,440 x 7,5

245,000
1,220 x 2,440 x 9,0

255,000

1,220 x 2,440 x 11,0

275,000
1,220 x 2,440 x 12,0

285,000

1,220 x 2,440 x 15,0

330,000
1,220 x 2,440 x 17,0

355,000

1,220 x 2,440 x 25,0

565,000

MDF chống ẩm
1,220 x 2,440 x 6,0

270,000

MDF chống ẩm
1,220 x 2,440 x 12,0

385,000

MDF chống ẩm
1,220 x 2,440 x 15,0

450,000

MDF chống ẩm
1,220 x 2,440 x 17,0

465,000

3.3. Bảng giá ván DHF Đà Nẵng

Ván HDF, viết tắt của High Density Fiberboard, là một loại vật liệu ván ép mật độ cao được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất nội thất. Cấu trúc của ván HDF được hình thành từ khoảng 80% đến 85% dăm gỗ tự nhiên và các chất phụ gia như chất kết dính, keo chống nước, keo chống độ ẩm, keo tạo độ cứng. Các thành phần này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất. Màu sắc của cốt gỗ HDF có thể là xanh hoặc trắng, phụ thuộc vào nguyên liệu ban đầu trong quá trình sản xuất. Đa số các loại ván HDF hiện có trên thị trường đáp ứng tiêu chuẩn E1, đảm bảo độ cứng của cốt gỗ, sự bền bỉ, thân thiện với môi trường và không gây hại cho sức khỏe người sử dụng.

Kích thước

Độ dày

Giá tham khảo (VNĐ)

Chuẩn E1 Chuẩn E2

Black HDF

1,220mm x 2,440mm

2,5mm 199,000
9,0mm

383,000

17,0mm

673,000

12,0mm 739,000

739,000

18,0mm 1,049,000

1,049,000

1,830mm x 2440mm

12,0mm 1,083,000 1,083,000
18,0mm 1,459,000

1,459,000

3.3. Giá ván gỗ Plywood

Ván dán Plywood, hay còn được gọi là ván ép Plywood, là sản phẩm được tạo ra bằng cách dán và ép các tấm veneer gỗ mỏng lại với nhau. Độ dày của mỗi tấm veneer thường nằm trong khoảng từ 1,2mm đến 3,0mm. Có nhiều loại ván Plywood có đặc tính và ứng dụng riêng biệt. Do đó, giá thành của các loại ván Plywood cũng có sự khác biệt. Dưới đây là bảng giá ván ép Plywwod tại Đà Nẵng để bạn có thêm thông tin tham khảo:

Kích thước

Độ dày

Giá bán tham khảo (VNĐ)

Loại AB

Loại BC

Loại AA

1,220mm x 2,440mm

5,0mm 173,900 159,900 241,900

6,0mm

182,900
7,0mm 207,900 191,900

302,900

8,0mm

217,900 199,900 309,900
9,0mm 230,900 208,900

332,900

10,0mm 242,900 220,900

346,900

11,0mm

254,900 229,900
12,0mm 266,900 240,900

375,900

14,0mm

294,900 265,900
15,0mm 308,900 276,900

431,900

17,0mm

336,900 219,900
18,0mm 348,900 310,900

492,900

20,0mm

335,900
25,0mm

389,900

Chúng tôi đã cung cấp cho bạn những bảng giá ván ép tại Đà Nẵng trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm. Đáng chú ý, nếu bạn có yêu cầu đặc biệt như việc phủ lớp bề mặt, công ty cung cấp có thể tính thêm chi phí phụ.

ván ép giá rẻ tại đà nẵng

Gợi ý địa chỉ cung cấp ván ép uy tín

Nếu quý khách hàng có nhu cầu mua và muốn biết chính xác nhất về bảng giá ván ép tại Đà Nẵng, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với công ty Mộc Hương Việt Nam qua số điện thoại 0912 906 183 để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ sẵn lòng hỗ trợ bạn và đảm bảo rằng bạn nhận được thông tin giá cả chính xác và đáng tin cậy.

Hy vọng rằng thông tin mà chúng tôi vừa cung cấp trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bảng giá ván ép tại Đà Nẵng. Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ để đáp ứng nhu cầu tìm hiểu của bạn. Mong rằng những thông tin này sẽ đem lại giá trị cho bạn và hỗ trợ bạn trong quá trình lựa chọn và sử dụng ván ép công nghiệp!

Xem thêm:

Mua ván gỗ ép công nghiệp tại Hà Nội ở đâu?
Mua ván ép ở TPHCM – Chất lượng đảm bảo, giá cả phải chăng