Our Blog

Bảng giá ván ép chịu nước chất lượng cao: Lựa chọn tốt cho công trình xây dựng.

Với khả năng xuất sắc trong việc chịu lực và chống thấm ướt, ván ép chịu nước đã trở thành một lựa chọn không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Bên cạnh những đặc tính ưu việt đó, loại vật liệu này còn nổi bật với mức giá vô cùng hợp lý. Để có thêm thông tin chi tiết về ván ép chịu nước và cập nhật bảng giá ván ép chịu nước mới nhất, chúng ta hãy tiếp tục đọc bài viết dưới đây.

1. Ván ép chịu nước là gì?

Ván ép chịu nước là một loại vật liệu được hình thành bằng cách ép kết các lớp ván lạng gỗ với nhau, sử dụng keo chịu nước như keo Melamine hoặc Phenol. Quá trình sản xuất bao gồm việc ép chặt các lớp ván lạng này với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao trong máy ép, thường là 120 hoặc 150 độ C. Để tăng độ bền và sự chắc chắn, các thớ gỗ của các lớp ván lạng được đặt vuông góc với nhau.

Đặc điểm nổi bật của ván ép chịu nước chính là sử dụng keo chịu nước, cho phép nó chống thấm nước tốt hơn so với các loại ván ép khác. Điều này giúp ván ép chịu nước trở thành một vật liệu ưu việt trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu ẩm cao, như trong các công trình xây dựng, nội thất hoặc các khu vực có môi trường ẩm ướt.

bảng giá ván ép chịu nước

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, ván ép chịu nước có sẵn trong nhiều kích thước khác nhau trên thị trường. Tuy nhiên, do sử dụng keo chịu nước và quy trình sản xuất đặc biệt nên giá gỗ ván ép chịu nước cao hơn so với các loại ván ép thông thường.

2. Tính năng nổi bật của ván ép chịu nước

Các loại ván ép chịu nước mang đến nhiều ưu điểm và tính năng nổi bật như sau:

Đầu tiên, chúng là một lựa chọn thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe người dùng. Tính chất không gây ô nhiễm và không chứa các chất hóa học độc hại làm cho ván ép chịu nước trở thành một vật liệu an toàn và bền vững.

Thứ ba, ván có khả năng chịu nước và nhiệt tốt. Tính năng này giúp ván ép chịu nước duy trì được hình dạng và tính thẩm mỹ của sản phẩm trong thời gian dài.

Thứ tư, ván ép chịu nước có trọng lượng nhẹ giúp giảm bớt công sức và chi phí khi di chuyển và lắp đặt sản phẩm.

Thứ năm, chúng có độ bền và khả năng chịu lực cao, không bị cong vênh, co ngót hay biến dạng trong quá trình sử dụng. Điều này đảm bảo rằng ván ép chịu nước có thể chịu được các tác động và gia tăng tuổi thọ của sản phẩm.

Thứ sáu, loại ván này có khả năng chống trầy xước, giúp bảo vệ bề mặt khỏi những vết trầy xước không mong muốn. Điều này làm cho ván ép chịu nước duy trì vẻ đẹp và sự mới mẻ trong thời gian dài.

Thứ bảy, bề mặt ván ép chịu nước nhẵn mịn, khó bám bụi và dễ dàng vệ sinh và lau chùi. Điều này giúp duy trì sự sạch sẽ và giữ cho ván luôn trông mới và bắt mắt.

Cuối cùng, chất lượng của ván ép chịu nước không hề thua kém các loại gỗ tự nhiên, cho phép nó thay thế gỗ tự nhiên mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên rừng.

giá gỗ ván ép chịu nước

3. Phân loại ván ép chịu nước

Ván ép chịu nước không nên được nhầm lẫn với ván ép chống thấm nước, điều này là điều cần lưu ý đối với người tiêu dùng. Có hai dạng chính của ván ép chịu nước, mỗi loại có đặc điểm riêng:

3. 1. Ván ép chịu nước sử dụng keo melamine

Loại ván này được rộng rãi sử dụng trong sản xuất đồ nội thất như tủ, bàn ghế, kệ bếp, vật liệu ốp tường, ốp trần nhà, sàn gác lửng và che chắn phòng. Nó cũng được áp dụng trong việc làm mái hiên ngoài trời. Với tính chất chịu nước tốt, ván ép chịu nước sử dụng keo melamine được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Trong lĩnh vực xây dựng, loại ván này còn được gọi là ván ép phủ keo chống nước.

3. 2. Ván ép chịu nước sử dụng keo phenol

Cốt ván được kết dính bằng keo phenol, loại keo có khả năng chịu nước cao hơn so với keo melamine. Ở những vùng có khí hậu lạnh, keo phenol thường được sử dụng để sản xuất ván ép chịu nước, bởi vì nó giúp ván vượt qua thời tiết lạnh một cách bền bỉ và chắc chắn hơn so với keo melamine.

Với những đặc tính riêng biệt của từng loại, việc lựa chọn ván ép chịu nước phù hợp sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện thời tiết của khu vực.

4. Bảng giá ván ép chịu nước

STT

Kích thước
(mm)

Mức giá tham khảo
(VNĐ)

1

1220 x 2440 x 6 mm

220.000

2

1220 x 2440 x 7 mm

230.000

3

1220 x 2440 x 8 mm

250.000

4 1220 x 2440 x 9 mm

270.000

5

1220 x 2440 x 10 mm

280.000

6

1220 x 2440 x 11 mm

290.000

7

1220 x 2440 x 12 mm

300.000

8

1220 x 2440 x 13 mm

310.000

9

1220 x 2440 x 14 mm

320.000

10

1220 x 2440 x 15 mm

360.000

11

1220 x 2440 x 16 mm

370.000

12

1220 x 2440 x 17 mm

380.000

13

1220 x 2440 x 18 mm

420.000

14

1220 x 2440 x 19 mm

450.000

15

1220 x 2440 x 20 mm

470.000

16 1220 x 2440 x 21 mm

510.000

17

1220 x 2440 x 22 mm

530.000

18 1220 x 2440 x 23 mm

570.000

19

1220 x 2440 x 24 mm

590.000

20

1220 x 2440 x Cho đến 30 mm

900.000

Qúy khách hàng lưu ý rằng bảng giá ván ép chịu nước thường được điều chỉnh và biến đổi theo từng thời điểm. Các yếu tố như tình trạng cung cầu, chi phí sản xuất và vận chuyển, tình hình thị trường và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá của sản phẩm này. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đến số điện thoại
0912 906 183 của Công ty Mộc Hương Việt Nam để có thông tin mới nhất và chính xác nhất về bảng giá ván ép chịu nước.

5. Thế nào là ván ép chịu nước đủ tiêu chuẩn?

Khi nói về tiêu chuẩn áp dụng cho ván ép chịu nước, không thể không đề cập đến loại cốt ván và kích thước. Với ván ép chịu nước, chúng ta thường quan tâm đến chất liệu và kích thước phổ biến nhằm đảm bảo tính chất chịu nước và độ bền.

bảng giá ván ép chịu nước

Chất liệu chủ yếu được sử dụng để sản xuất ván ép chịu nước là cốt ván lạng loại A hoặc AB, trong khi loại BC ít được lựa chọn hơn. Sự lựa chọn này đảm bảo tính chất chịu nước và khả năng chống ẩm tốt hơn. Với tính chất đặc biệt của ván ép chịu nước, nó thường được áp dụng trong sản xuất và chế tạo đồ nội thất. Do đó, cốt ván loại AB là sự lựa chọn tốt nhất trong trường hợp này. Điều này giúp ván ép chịu nước cạnh tranh hiệu quả với các loại ván công nghiệp khác như MDF, Okal, HDF, những loại ván này cũng được sử dụng rộng rãi trong chế tác đồ nội thất.

Kích thước thông dụng của ván chịu nước thường là 1220 x 2440mm và 1000 x 2000mm. Đây là các kích thước tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và chế tác đồ nội thất. Kích thước này không chỉ đảm bảo tính chất chịu nước mà còn thuận tiện cho quá trình gia công và lắp đặt.

6. Bảng giá ván ép chịu nước ở đâu tốt nhất?

Công ty Mộc Hương Việt Nam cam kết cung cấp các loại ván ép chịu nước với chất lượng cao, đáng tin cậy và hỗ trợ khách hàng với mọi yêu cầu. Bằng cách liên hệ trực tiếp, khách hàng sẽ nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp và được cung cấp bảng giá gỗ ván ép chịu nước mới nhất dựa trên thị trường hiện tại. Qua đó, khách hàng có thể nắm bắt được thông tin về giá cả và có quyết định mua hàng thông minh và tiết kiệm.

Với kinh nghiệm và tâm huyết trong lĩnh vực này, Mộc Hương Việt Nam tự tin mang đến cho khách hàng những giải pháp ván ép chịu nước tốt nhất và phù hợp nhất với nhu cầu của họ. Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Hãy đến với Mộc Hương Việt Nam để trải nghiệm sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và sự phục vụ tận tâm mà chúng tôi mang đến trong việc cung cấp các loại ván ép chịu nước.

Xem thêm:

Giá ván ép công nghiệp
Ván gỗ ép giá rẻ
Bảng giá gỗ Plywood